Trường đại học Sangmyung Hàn Quốc (상명대학교)

Đại học Sangmyung, với bề dày lịch sử hơn 80 năm, đã vươn lên thành một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu tại Seoul, Hàn Quốc. Với cam kết đào tạo và phát triển tài năng cho xã hội, trường luôn tạo điều kiện cho sinh viên một môi trường học tập và nghiên cứu chất lượng cao. Trong bài viết dưới đây, KOKORO sẽ cùng bạn khám phá chi tiết về Đại học Sangmyung và những chương trình đào tạo nổi bật của trường.

Trường đại học Sangmyung
Trường đại học Sangmyung

1. Giới thiệu về trường đại học Sangmyung

1.1 Giới thiệu chung về trường đại học Sangmyung

  • Tên tiếng Anh của trường: Sangmyung University
  • Tên tiếng Hàn của trường: 상명대학교
  • Năm thành lập của trường: 1937
  • Website của trường: www.smu.ac.kr
  • Địa chỉ của trường: 
    • Cơ sở Seoul : 20, Hongjimun 2-gil, Jongno-gu, Seoul, Korea
    • Cơ sở Cheonan : 31, Sangmyeongdae-gil, Dongnam-gu, Cheonan-si, tỉnh Chungcheongnam-do, Korea

1.2 Lịch sử hình thành và phát triển của trường đại học Sangmyung

Trường đại học Sangmyung
Trường đại học Sangmyung

Đại học Sangmyung, còn được biết đến với tên gọi Học viện Sangmyung, được thành lập vào năm 1937 nhằm đào tạo và huấn luyện các nhà lãnh đạo quốc gia trong bối cảnh bán đảo Triều Tiên bị Nhật Bản chiếm đóng. Trải qua nhiều biến cố lịch sử, trường chính thức đổi tên thành Đại học Sangmyung vào năm 1996, nhấn mạnh mục tiêu xây dựng một hình ảnh hợp tác giáo dục.

Trong quá trình phát triển, Đại học Sangmyung từng là một ngôi trường nghệ thuật dành riêng cho nữ sinh. Tuy nhiên, từ năm 1996, trường đã mở cửa chào đón cả nam và nữ sinh viên. Trường còn nổi tiếng là nơi đào tạo nhiều vận động viên xuất sắc trong các lĩnh vực như bơi lội, nghệ thuật biểu diễn, âm nhạc và diễn xuất.

1.3 Đặc điểm của trường đại học Sangmyung

Năm 2009, Đại học Sangmyung lần đầu tiên công khai kết quả đánh giá giảng dạy và nghiên cứu của 293 giáo viên trên trang web của trường, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc minh bạch chất lượng giảng dạy. Bộ Giáo dục và Phát triển Nguồn nhân lực Hàn Quốc đã xếp hạng Đại học Sangmyung là một trong những trường đại học hàng đầu của quốc gia, cho thấy tiềm năng của trường để trở thành một trong những trường đại học ưu tú trên thế giới.

Khi du học tại Đại học Sangmyung, bạn sẽ được học tập trong một môi trường đạt chuẩn quốc tế với sự giảng dạy của hơn 300 giáo sư và giảng viên giàu kinh nghiệm. Trường có mạng lưới hợp tác đào tạo với nhiều quốc gia có nền giáo dục phát triển như Phần Lan, Canada, Đức, Mỹ và Anh.

Ngoài ra, Đại học Sangmyung còn tạo điều kiện cho sinh viên một tinh thần học tập và làm việc thoải mái thông qua một môi trường học tập chuyên nghiệp, khoa học, thân thiện và giàu tính sáng tạo.

2. Chương trình giảng dạy và học tập tại trường đại học Sangmyung

2.1 Chương trình đào tạo tiếng Hàn

Trường đại học Sangmyung
Trường đại học Sangmyung

Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Đại học Sangmyung ở Hàn Quốc bao gồm 6 cấp độ, từ cấp 1 đến cấp 6, nhằm giúp học viên học tiếng Hàn một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất. Sau khi hoàn thành toàn bộ chương trình, học viên sẽ tự tin giao tiếp bằng tiếng Hàn và có khả năng nghe hiểu tốt các bài giảng ở bậc đại học.

Thời gian Khoảng 10 tuần/ học kì ( 4 kỳ/năm)
Chương trình đào tạo Trình độ từ 1 đến 6
Kỳ nhập học Tháng 3, Tháng 6, Tháng 9, Tháng 12
Tổng số học viên/lớp 15 học viên
Học phí Học phí cơ sở Seoul: Khoảng 1.500.000 KRW/kỳHọc phí cơ sở Cheonan: Khoảng 1.270.000 KRW/ kỳ

2.2 Chương trình đào tạo cử nhân

a. Cơ sở Seoul Campus:

Khoa Ngành
Khoa Xã hội và Nhân văn
  • Ngành Bộ môn lịch sử
  • Ngành Cục sở hữu trí tuệ
  • Ngành Thư viện và thông tin
  • Ngành Nội dung văn hóa của Hàn Quốc & Nhật Bản
Khoa Giáo dục
  • Ngành Giáo dục tiếng Hàn
  • Ngành Giáo dục tiếng Anh
  • Ngành Sư phạm
  • Ngành Giáo dục toán học
KhoaKinh doanh kinh tế
  • Ngành Kinh tế tài chính
  • Ngành Quản trị kinh doanh
  • Ngành Quản trị kinh doanh toàn cầu
  • Ngành Quản trị kinh doanh hội tụ
Khoa Kỹ thuật hội tụ
  • Ngành Chuyên ngành trí tuệ nhân tạo lấy con người làm trung tâm
Khoa Nghệ thuật và văn hóa
  • Ngành Dinh dưỡng
  • Ngành Thời trang và thiết kế quần áo
Khoa học và giáo dục phổ thông
  • Ngành Nghệ thuật tự do
  • Ngành Giáo dục bắt buộc (giáo dục cơ bản)
  • Ngành Giáo dục bắt buộc (năng lực cốt lõi của Sangmyung)
  • Ngành Lựa chọn văn hóa
  • Ngành Giáo dục phổ thông
  • Ngành Giới thiệu về các khoa giáo dục phổ thông
Khoa Truyền thông

b. Cơ sở Cheonan 

Trường đại học Sangmyung
Trường đại học Sangmyung
Khoa Ngành
Khoa Nhân văn
  • Ngành Nhật Bản học
  • Ngành Trung Quốc học
  • Ngành Tiếng Anh
  • Ngành Tiếng Pháp
  • Ngành Tiếng Đức
  • Ngành Tiếng Nga
  • Ngành Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc
Khoa Thiết kế
  • Ngành Giao tiếp thị giác
  • Ngành Thiết kế thời trang
  • Ngành Thiết kế nội thất
  • Ngành Thiết kế gốm
  • Ngành Thiết kế công nghiệp
  • Ngành Thiết kế dệt may
Khoa Nghệ thuật
  • Ngành Quản lý Nghệ thuật và nhà hát, phim ảnh
  • Ngành Biên kịch
  • Ngành Nhiếp ảnh và nội dung truyền thông
  • Ngành Thiết kế và Nghệ thuật sân khấu
  • Ngành Đồ họa và hoạt hình
Khoa Kỹ thuật tổng hợp
  • Ngành Quản trị tài chính thế giới
  • Ngành Công nghệ thực phẩm, thực vật
  • Ngành Kiến trúc cảnh quan môi trường
  • Ngành Chuyên khoa tổng hợp thể dục thể thao
Khoa học công nghệ
  • Ngành Kỹ thuật điện tử
  • Ngành Phần mềm
  • Ngành Khoa học kỹ thuật truyền thông Smart phone
  • Ngành Kỹ thuật quản trị kinh doanh
  • Ngành Kỹ thuật hóa học xanh
  • Ngành Hệ thống xây dựng
  • Ngành Kỹ thuật bảo an
  • Ngành Khoa học kỹ thuật chất bán dẫn
  • Ngành Khoa học kỹ thuật robot thông minh

c. Học phí 

Khối Chuyên ngành Học phí (Won/kỳ)
Khoa học tự nhiên Khoảng 4.028.000
Khoa Xã hội và nhân văn Khoảng 3.366.000
Khoa Kỹ thuật Khoảng 4.346.000
Khoa Giáo dục thể chất Khoảng 4.038.000
Khoa Thể thao và giải trí Khoảng 4.512.000
Khoa Nghệ thuật và âm nhạc Khoảng 4.918.000

Các loại phí khác

  • Phí đăng ký nhập học:  Khoảng 50.000 Won.
  • Phí bảo hiểm:  Khoảng 150.000 Won/năm.

Lưu ý: Qua các năm học phí của trường có thể bị thay đổi

2.3 Chương trình đào tạo cao học

Trường đại học Sangmyung
Trường đại học Sangmyung
  • Ngành Giáo dục.
  • Ngành Nghệ thuật và Thiết kế.
  • Ngành Phúc lợi và tư vấn.
  • Ngành Truyền thông Kỹ thuật số.
  • Ngành Quản trị kinh doanh.
  • Ngành Chính trị và Quản lý.
  • Ngành Văn hóa công nghệ.

Học phí sau đại học

Hệ đào tạo Chi phí/năm
Thạc sĩ Khoảng 7.000.000 – Khoảng 10.000.000 KRW
Tiến sĩ Khoảng 8.000.000 – Khoảng 15.000.000 KRW

3. Ký túc xá đại học đại học Sangmyung

Đại học Sangmyung cung cấp ký túc xá ngay trong khuôn viên trường cho cả nam và nữ sinh viên. Các ký túc xá được trang bị đầy đủ tiện nghi và dịch vụ, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên trong quá trình học tập và sinh hoạt. Dưới đây là bảng chi phí ký túc xá của Đại học Sangmyung để bạn tham khảo:

Loại phòng Chi phí
Phòng đơn Khoảng 264.500 KRW
Phòng đôi Khoảng 165.500 KRW
Phòng ba người Khoảng 132.250 KRW
Phòng bốn người Khoảng 119.250 KRW
Phòng năm người Khoảng 110.250 KRW
Phòng sáu người Khoảng 99.250 KRW

Lưu ý: Chi phí này chưa bao gồm các khoản như: tiền điện, tiền nước, tiền dịch vụ, tiền phí gửi xe,..

4. Điều kiện nhập học đại học Sangmyung

4.1 Hệ tiếng Hàn

  • Số năm trống không quá 2 năm ( tính từ lúc tốt nghiệp cấp 3 đến khi có ý định đi du học)
  • Điểm trung bình cấp 3/ THPT > 6.5.

4.2 Hệ đại học và sau đại học

  • Tốt nghiệp cấp 3/THPT/Đại học hoặc các chương trình học tương đương.
  • Điểm trung bình cấp 3/ THPT > 6.5.
  • Sinh viên có chứng chỉ TOPIK tiếng Hàn đạt Level 3 trở lên.
  • Chứng chỉ tiếng Anh TOEFL 550, chứng chỉ IBT 80, chứng chỉ CBT 210, chứng chỉ TEPS 500, chứng chỉ IELTS 5.5 trở lên.

5. Học bổng

Tên Giá trị
Học bổng chỉ dành cho sinh viên quốc tế Sangmyung Hỗ trợ học phí tùy thuộc vào các điểm đầu vào của học viên đăng ký
Học bổng dành cho sinh viên có Ngôn ngữ Xuất sắc Hỗ trợ khoảng 50% học phí.
Học bổng dành cho sinh viên xuất sắc Sangmyung Học bổng được hỗ trợ tùy thuộc vào các điểm trung bình của học viên:

Sinh viên có GPA 4.0 trở lên: sinh viên được miễn giảm khoảng 100% học phí

Sinh viên có GPA  3.5 – 4.0: sinh viên được miễn giảm khoảng 50% học phí

Sinh viên có GPA  3.0 – 3.5: sinh viên được miễn giảm khoảng 40% học phí

Sinh viên có GPA  2.5 – 3.0: sinh viên được miễn giảm khoảng 30% học phí

Học bổng ODA Hỗ trợ khoảng 20% học phí.

 

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin có thể thay đổi theo thời gian. Để biết thêm thông tin chi tiết và được cập nhật mới nhất, chính xác nhất hãy liên hệ với KOKORO để được tư vấn miễn phí bạn nhé!


    Đọc thêm: Seoul University of Buddhism 서울불교대학교

    Du học Kokoro – Kiến tạo tương lai sẽ giúp bạn thực hiện ước mơ của mình.

    Trụ sở Hà Nội: 9c8 Nguyễn Cảnh Dị, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.
    💒 61b2 Nguyễn Cảnh Dị, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.
    💒 81/1 Đường 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh.
    💒 Số 16A, Lê Hoàn, Hưng Phúc, Vinh, Nghệ An.
    💒 31 Thủ Khoa Huân, Sơn Trà, Đà Nẵng.
    💒 Xã Xuân Phú, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định .
    💒 124 Cao Thắng, Hạ Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng.
    Hotline: 1800.646.886
    Email: dieult@duhockokoro.com

    > Fanpage: Du học Nhật Bản Kokoro

    Fanpage: Du học KOKORO kiến tạo tương lai

    Fanpage: Du học Hàn quốc Kokoro

    Fanpage: Du học Kokoro Vinh-kokoro

     

     

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Miễn Phí
    icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon